tốt tướng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vẻ ngoài phúc hậu, hiền lành: Dùng để miêu tả người có khuôn mặt, dáng vẻ bên ngoài trông hiền lành, đôn hậu, dễ gây thiện cảm.
- Có tướng mạo tốt: Chỉ người có các đặc điểm trên khuôn mặt (theo quan niệm dân gian hoặc nhân tướng học) được cho là biểu hiện của tính cách tốt hoặc vận may.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông ấy trông thật tốt tướng, ai gặp cũng mến.
- Mặc dù là người lạ, nhưng nhìn tốt tướng nên tôi cảm thấy yên tâm.
- Bà cụ có khuôn mặt tốt tướng, phúc hậu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "trông tốt tướng": nhấn mạnh vào ấn tượng ban đầu về vẻ ngoài.
- Anh ta trông tốt tướng nhưng tính tình lại khó chịu.
- "mặt mũi tốt tướng": cụm từ thường dùng để miêu tả trực tiếp khuôn mặt.
- Đứa bé mới sinh đã có mặt mũi tốt tướng.
Biến thể và từ gần giống
- Phúc hậu (tính từ): chỉ vẻ mặt hiền từ, nhân hậu, thường đi đôi với "tốt tướng".
- Tướng mạo (danh từ): dáng vẻ, hình dáng bên ngoài của một người.
- Khôi ngô (tính từ): chỉ vẻ đẹp trai, sáng sủa, thường dùng cho nam giới (khác với "tốt tướng" thiên về vẻ hiền lành, phúc hậu).
Từ đồng nghĩa
- Hiền lành: có tính nết hiền hòa, dễ chịu (thiên về tính cách, trong khi "tốt tướng" thiên về vẻ bề ngoài).
- Đôn hậu: chân thật và hiền hậu.
Từ trái nghĩa
- Xấu tướng: có vẻ ngoài khó ưa, dữ tợn.
- Kẻ gian thường có vẻ ngoài xấu tướng để dọa nạt người khác.
- Hung dữ: có vẻ mặt dữ tợn, đáng sợ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "tốt tướng" chủ yếu dùng để miêu tả con người, dựa trên ấn tượng thị giác ban đầu. Nó thường mang sắc thái tích cực.
- Đây là từ thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính đánh giá chủ quan, ít dùng trong văn bản khoa học chính thống.
- Quan niệm về "tốt tướng" có thể thay đổi tùy theo văn hóa và góc nhìn cá nhân.
- Nói người có vẻ phúc hậu.